怪恠 nghĩa là gì
guài
kỳ quái
Nghĩa (2 cách đọc)
guàiHSK 4Phổ biến #1329
- kỳ quái
- lạ
- lùng
- quái dị
- ma quỷ
- quái vật
- ngạc nhiên
- trách
- rất
- khá
Tiếng Anh: odd; strange; uncanny; (bound form) monster; supernatural being; to find strange; to regard as odd; to blame; (coll.) somewhat; rather
guàiHSK 4Phổ biến #1329
- biến thể của 怪[guai4]
Tiếng Anh: variant of 怪[guai4]