救捄 nghĩa là gì
jiùHán Việt: CỨU
biến thể của 救[jiu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
jiùHSK 3Hán Việt: CỨUPhổ biến #1217
- biến thể của 救[jiu4]
Tiếng Anh: variant of 救[jiu4]
jiùHSK 3Hán Việt: CỨUPhổ biến #1217
- cứu
- cứu giúp
- cứu thoát
Tiếng Anh: to save; to assist; to rescue
Chữ thành phần
Từ ghép với 救
- 救灾jiù zāi cứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên tai
- 救命jiù mìng cứu mạng; (thán từ) Cứu!; Cứu tôi!
- 救援jiù yuán cứu hộ; hỗ trợ; giúp đỡ
- 救助jiù zhù giúp đỡ người gặp nạn; hỗ trợ; viện trợ
- 救护车jiù hù chē xe cứu thương; LT:輛|辆[liang4]
- 救济jiù jì cứu trợ khẩn cấp; giúp đỡ người túng thiếu bằng tiền hoặc hàng hóa