期朞 nghĩa là gì
qīHán Việt: KÌ
biến thể của 期[qi1]
Nghĩa (2 cách đọc)
qīHSK 3Hán Việt: KÌPhổ biến #1473
- biến thể của 期[qi1]
- thời kỳ
- chu kỳ
Tiếng Anh: variant of 期[qi1]; period; cycle
qīHSK 3Hán Việt: KÌPhổ biến #1473
- một khoảng thời gian
- giai đoạn
- lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa học
- thời gian
- học kỳ
- thời kỳ
- kỳ vọng
- âm đọc ở Đài Loan: [qi2]
Tiếng Anh: a period of time; phase; stage; classifier for issues of a periodical, courses of study; time; term