歌謌 nghĩa là gì
gēHán Việt: CA
bài hát
Nghĩa (2 cách đọc)
gēHSK 1Hán Việt: CAPhổ biến #702
- bài hát
- LT:支[zhi1],首[shou3]
- hát
Tiếng Anh: song (CL:首[shou3],支[zhi1]); (bound form) to sing
gēHSK 1Hán Việt: CAPhổ biến #702
- biến thể của 歌[ge1]
Tiếng Anh: variant of 歌[ge1]