磨 nghĩa là gì
mó · mòHán Việt: MÀI
cọ
Nghĩa (2 cách đọc)
móHSK 6Hán Việt: MÀIPhổ biến #4671
- cọ
- xay
- đánh bóng
- mài mòn
- mài giũa
- mòn đi
- phí thời gian
- làm phiền
- khăng khăng
Tiếng Anh: to rub; to grind; to polish; to sharpen; to wear down; to die out
mòHSK 6Hán Việt: MÀIPhổ biến #4671
- đá mài
- mài
- quay tròn
Tiếng Anh: grindstone; to grind; to turn round