Từ điển › 经济经济經濟 nghĩa là gìjīng jìkinh tếNghĩa jīng jìHSK 3Phổ biến #1376kinh tếthuộc về kinh tếTiếng Anh: economy; economicChữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 经济经济人jīng jì rén Homo economicus经济学jīng jì xué kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)经济座jīng jì zuò ghế hạng phổ thông经济界jīng jì jiè giới kinh tế经济舱jīng jì cāng hạng phổ thông经济体jīng jì tǐ một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế