股 nghĩa là gì
gǔHán Việt: CỔ
đùi
Nghĩa
gǔHSK 6Hán Việt: CỔPhổ biến #1720
- đùi
- một phần của tổng thể; phần của một tổng
- (cổ phiếu) cổ phần
- sợi của sợi chỉ
- đơn vị hành chính cấp thấp, dịch là "ban" hoặc "phòng" v.v., xếp hạng dưới 科[ke1]
- lượng từ cho vật dài uốn lượn như dây thừng, sông ngòi v.v.
- lượng từ cho khói, mùi v.v.: sợi, làn, hơi
- lượng từ cho nhóm người, băng đảng v.v.
- lượng từ cho hành động đột ngột, mạnh mẽ
Tiếng Anh: thigh; part of a whole; portion of a sum; (finance) stock; share; strand of a thread; low-level administrative unit, translated as "section" or "department" etc, ranked below 科[ke1]; classifier for long winding things like ropes, rivers etc