车車 nghĩa là gì
Chē · chē · jūHán Việt: XA
họ [Che1]
Nghĩa (3 cách đọc)
ChēHSK 1Hán Việt: XAPhổ biến #186
- họ [Che1]
Tiếng Anh: surname Che
chēHSK 1Hán Việt: XAPhổ biến #186
- xe
- phương tiện giao thông
- LT:輛|辆[liang4]
- máy
- mài giũa bằng máy tiện
- bộ thủ Khang Hy số 159
Tiếng Anh: car; vehicle; CL:輛|辆[liang4]; machine; to shape with a lathe; Kangxi radical 159
jūHSK 1Hán Việt: XAPhổ biến #186
- chiến xa (cổ đại)
- xe pháo (trong cờ tướng)
- xe (trong cờ vua)
Tiếng Anh: war chariot (archaic); rook (in Chinese chess); rook (in chess)