采採 nghĩa là gì
cǎi · càiHán Việt: THÁI
hái
Nghĩa (3 cách đọc)
cǎiHSK 7Hán Việt: THÁIPhổ biến #4885
- hái
- ngắt
- thu thập
- lựa chọn
- chọn
- thu gom
Tiếng Anh: to pick; to pluck; to collect; to select; to choose; to gather
cǎiHSK 7Hán Việt: THÁIPhổ biến #4885
- màu sắc
- nước da
- diện mạo
- biến thể của 彩[cai3]
- biến thể của 採|采[cai3]
Tiếng Anh: color; complexion; looks; variant of 彩[cai3]; variant of 採|采[cai3]
càiHSK 7Hán Việt: THÁIPhổ biến #4885
- phần cấp cho quý tộc phong kiến
Tiếng Anh: used in 采邑[cai4 yi4] and 采地[cai4 di4]