亲親 nghĩa là gì
qīn · qìngHán Việt: THÂN
cha mẹ
Nghĩa (2 cách đọc)
qīnHSK 3Hán Việt: THÂNPhổ biến #1044
- cha mẹ
- người thân (ruột thịt)
- họ hàng
- có quan hệ
- hôn nhân
- cô dâu
- gần gũi
- thân thiết
- trực tiếp
- tận mắt
- ủng hộ
- thuận-
- hôn
- (tiếng lóng Internet) thân mến
Tiếng Anh: parent; one's own (flesh and blood); relative; related; marriage; bride
qìngHSK 3Hán Việt: THÂNPhổ biến #1044
- bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình
Tiếng Anh: parents-in-law of one's offspring