同衕 nghĩa là gì
tóng · tòngHán Việt: ĐỒNG
giống
Nghĩa (3 cách đọc)
tóngHSK 6Hán Việt: ĐỒNGPhổ biến #442
- giống
- tương tự
- cùng
- như nhau
- với
Tiếng Anh: like; same; similar; together; alike; with
tòngHSK 6Hán Việt: ĐỒNGPhổ biến #442
Tiếng Anh: used in 胡同[hu2 tong4]
tòngHSK 6Hán Việt: ĐỒNGPhổ biến #442
- xem 衚衕|胡同[hu2 tong4]
Tiếng Anh: used in 衚衕|胡同[hu2 tong4]