流 nghĩa là gì
liúHán Việt: LƯU
chảy
Nghĩa
liúHSK 2Hán Việt: LƯUPhổ biến #1337
- chảy
- truyền bá
- lưu thông hoặc lan truyền
- di chuyển hoặc trôi dạt
- sa sút
- đày ải hoặc lưu đày
- dòng nước hoặc thứ gì đó giống dòng nước
- hạng, mức hoặc cấp
Tiếng Anh: to flow; to disseminate; to circulate or spread; to move or drift; to degenerate; to banish or send into exile