向嚮 · 曏 nghĩa là gì
Xiàng · xiàngHán Việt: HƯỚNG
họ [Xiang4]
Nghĩa (4 cách đọc)
XiàngHSK 2Hán Việt: HƯỚNGPhổ biến #165
- họ [Xiang4]
Tiếng Anh: surname Xiang
xiàngHSK 2Hán Việt: HƯỚNGPhổ biến #165
- hướng
- về phía
- quay về
- phương hướng
- hỗ trợ
- đứng về phía
- ngay trước đây
- trước đây
- luôn luôn
- suốt
- dùng làm hậu tố cho...
- hướng đến...
Tiếng Anh: towards; to face; to turn towards; direction; to support; to side with
xiàngHSK 2Hán Việt: HƯỚNGPhổ biến #165
- có xu hướng
- hướng dẫn
- biến thể của 向[xiang4]
Tiếng Anh: to tend toward; to guide; variant of 向[xiang4]
xiàngHSK 2Hán Việt: HƯỚNGPhổ biến #165
- biến thể của 向[xiang4]
- phương hướng
- hướng đi
- đối mặt
- quay về
- đến
- về
- ngay trước
- trước đây
Tiếng Anh: variant of 向[xiang4]; direction; orientation; to face; to turn toward; to