硬 nghĩa là gì
yìngHán Việt: NGẠNH
cứng; cứng nhắc; rắn
Nghĩa
yìngHSK 5Hán Việt: NGẠNHPhổ biến #2476
- cứng; cứng nhắc; rắn
- (bóng) mạnh mẽ; kiên định
- một cách kiên quyết; không thỏa hiệp
- một cách khó khăn; vất vả
- tốt (chất lượng); giỏi (người)
- (về thức ăn) no; đầy đặn
Tiếng Anh: hard; stiff; solid; (fig.) strong; firm; resolutely; uncompromisingly; laboriously; with great difficulty; good (quality); able (person); (of food) filling; substantial