联合聯合 nghĩa là gì
lián héHán Việt: LIÊN HỢP
kết hợp
Nghĩa
lián héHSK 3Hán Việt: LIÊN HỢPPhổ biến #2190
- kết hợp
- gia nhập
- hợp nhất
- liên minh
Tiếng Anh: to combine; to join; unite; alliance
lián héHán Việt: LIÊN HỢP
kết hợp
Tiếng Anh: to combine; to join; unite; alliance