泥 nghĩa là gì
ní · nìHán Việt: LẦY
bùn
Nghĩa (2 cách đọc)
níHSK 6Hán Việt: LẦYPhổ biến #4211
- bùn
- đất sét
- hỗn hợp sệt
- chất bột nhão
Tiếng Anh: mud; clay; paste; pulp
nìHSK 6Hán Việt: LẦYPhổ biến #4211
- bị gò bó
Tiếng Anh: restrained
ní · nìHán Việt: LẦY
bùn
Tiếng Anh: mud; clay; paste; pulp
Tiếng Anh: restrained